Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unaffectedness

/,ʌnə'fektidnis/

danh từ

  • tính tự nhiên, tính không giả tạo, tính không màu mè; tính chân thật
Định nghĩa tiếng Anh

n. not affected; a personal manner that is not consciously constrained

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...