Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unaffiliated

/'ʌnə'filieitid/ phổ biến #27044
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unaffiliated

/'ʌnə'filieitid/

tính từ

  • không gia nhập vào, không liên kết
Định nghĩa tiếng Anh

s. not affiliated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...