Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27044

unaffiliated

/'ʌnə'filieitid/

tính từ

  • không gia nhập vào, không liên kết
Định nghĩa tiếng Anh

s. not affiliated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...