Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unaggressive

/'ʌnə'gresiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unaggressive

/'ʌnə'gresiv/

tính từ

  • không có tính chất xâm lược
  • không có tính chất công kích
  • không có tính chất gây sự
Định nghĩa tiếng Anh

a not aggressive; not given to fighting or assertiveness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...