Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unagreeable

/'ʌnə'griəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unagreeable

/'ʌnə'griəbl/

tính từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) không thú vị
  • không hợp với, không thích hợp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...