Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #20002

unaided

/'ʌn'eidid/

tính từ

  • không được giúp đỡ
    • to do something unaided: làm việc gì không có ai giúp đỡ
Định nghĩa tiếng Anh

s. carried out without aid or assistance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...