Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unalarmed

/'ʌnə'lɑ:md/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unalarmed

/'ʌnə'lɑ:md/

tính từ

  • không lo sợ, không hoảng hốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...