unalienable
/'ʌn'eiljənəbl/
tính từ
- không thể chuyển nhượng được, không thể nhường lại được
- unalienable goods: của cải không thể nhường lại được
Định nghĩa tiếng Anh
a incapable of being repudiated or transferred to another
109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a incapable of being repudiated or transferred to another
Đang tải...