Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32420

unalienable

/'ʌn'eiljənəbl/

tính từ

  • không thể chuyển nhượng được, không thể nhường lại được
    • unalienable goods: của cải không thể nhường lại được
Định nghĩa tiếng Anh

a incapable of being repudiated or transferred to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...