Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unalienable

/'ʌn'eiljənəbl/ phổ biến #32420
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unalienable

/'ʌn'eiljənəbl/

tính từ

  • không thể chuyển nhượng được, không thể nhường lại được
    • unalienable goods: của cải không thể nhường lại được
Định nghĩa tiếng Anh

a incapable of being repudiated or transferred to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...