Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45666

unalike

//

* tính từ
  • không giống, khác
Định nghĩa tiếng Anh

a. not alike or similar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...