Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unalleviated

/'ʌnə'li:vieitid/

tính từ

  • không nhẹ bớt, không khuây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...