Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unallotted

/'ʌnə'lɔtid/

tính từ

  • rảnh, không bị bận; có thể sử dụng được
  • chưa chia; không chia
    • unallotted shares: cổ phần không chia
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...