Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unallowable

/'ʌnə'lauəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unallowable

/'ʌnə'lauəbl/

tính từ

  • không thể cho phép được
  • không thể thừa nhận được, không thể chấp nhận được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...