Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unalterability

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unalterability

//

  • xem unalterable
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of not being alterable n. the quality of being fixed and unchangeable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...