Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unalterably

phổ biến #34261
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unalterably

//

  • xem unalterable
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unalterable and unchangeable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...