Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34261

unalterably

//

  • xem unalterable
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unalterable and unchangeable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...