Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unaltered

/'ʌn'ɔ:ltəd/ phổ biến #25537
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unaltered

/'ʌn'ɔ:ltəd/

tính từ

  • không thay đổi, không sửa đổi; còn nguyên
Định nghĩa tiếng Anh

a. remaining in an original state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...