unaltered
/'ʌn'ɔ:ltəd/ phổ biến #25537
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unaltered
/'ʌn'ɔ:ltəd/
tính từ
- không thay đổi, không sửa đổi; còn nguyên
Định nghĩa tiếng Anh
a. remaining in an original state