Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25537

unaltered

/'ʌn'ɔ:ltəd/

tính từ

  • không thay đổi, không sửa đổi; còn nguyên
Định nghĩa tiếng Anh

a. remaining in an original state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...