Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unambiguously

/ˌʌnæm'bɪɡjʊəslɪ/ phổ biến #19910
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unambiguously

//

  • xem unambiguous
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unambiguous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...