Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19910

unambiguously

//

  • xem unambiguous
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unambiguous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...