Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unambition

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unambition

//

* danh từ
  • sự không ham muốn; sự không có tham vọng; sự không đòi hỏi cao; sự an phận; sự dễ dãi; sự giản dị; sự xuềnh xoàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...