Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37067

unambitious

/'ʌnæm'biʃəs/

tính từ

  • không ham muốn, không có tham vọng
Định nghĩa tiếng Anh

a. having little desire for success or achievement

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...