Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unamenable

/'ʌnə'mi:nəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unamenable

/'ʌnə'mi:nəbl/

tính từ

  • không phục tùng, không chịu theo, ương ngạnh, bướng
    • unamenable to discipline: không phục tùng kỷ luật
  • không tiện, khó dùng
    • an unamenable tool: một dụng cụ khó dùng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...