unamenable
/'ʌnə'mi:nəbl/
tính từ
- không phục tùng, không chịu theo, ương ngạnh, bướng
- unamenable to discipline: không phục tùng kỷ luật
- không tiện, khó dùng
- an unamenable tool: một dụng cụ khó dùng
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...