Từ điển Anh–Việt

112,454 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unamendable

/'ʌnə'mendəbl/

tính từ

  • không thể sửa được; không cải thiện được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...