Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unamiableness

/'ʌn,eimjə'biliti/

danh từ

  • tính khó thương, tính khó ưa; tính không có thiện cảm, tính không gây được thiện cảm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...