Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unamiring

/'ʌnəd'mitid/

tính từ

  • không tỏ ý hâm mộ, không khâm phục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...