unamiring
/'ʌnəd'mitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unamiring
/'ʌnəd'mitid/
tính từ
- không tỏ ý hâm mộ, không khâm phục
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...