unanalysable
/'ʌn'ænəlaizəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unanalysable
/'ʌn'ænəlaizəbl/
tính từ
- không thể phân tích được
Từ điển Anh–Việt
111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...