unanalysed
/'ʌn'ænəlaizd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unanalysed
/'ʌn'ænəlaizd/
tính từ
- không phân tích, không được phân tích
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...