Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unanchor

/'ʌn'æɳkə/

động từ

  • không thả neo
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To loose from the anchor, as a ship.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...