Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #19111

unanimity

/,ju:nə'nimiti/

danh từ

  • sự nhất trí
    • with unanimity: nhất trí
Định nghĩa tiếng Anh

n. everyone being of one mind

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...