unanimity
/,ju:nə'nimiti/ TOEFLCollins ★ phổ biến #19111
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unanimity
/,ju:nə'nimiti/
danh từ
- sự nhất trí
- with unanimity: nhất trí
Định nghĩa tiếng Anh
n. everyone being of one mind