Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unanimity

/,ju:nə'nimiti/ TOEFLCollins ★ phổ biến #19111
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unanimity

/,ju:nə'nimiti/

danh từ

  • sự nhất trí
    • with unanimity: nhất trí
Định nghĩa tiếng Anh

n. everyone being of one mind

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...