unanimously
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unanimously
//
* phó từ- nhất trí, đồng lòng
Định nghĩa tiếng Anh
r. of one mind; without dissent
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. of one mind; without dissent
Đang tải...