Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unanimously

phổ biến #10452
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unanimously

//

* phó từ
  • nhất trí, đồng lòng
Định nghĩa tiếng Anh

r. of one mind; without dissent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...