Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unannealed

/'ʌnə'ni:ld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unannealed

/'ʌnə'ni:ld/

tính từ

  • không tôi thấu (thép); không luộc (pha lê)
  • (nghĩa bóng) không tôi luyện, không được rèn luyện
Định nghĩa tiếng Anh

s (of metal or glass) not annealed and consequently easily cracked or fractured

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...