Từ điển Anh–Việt

111.657 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unannotated

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unannotated

//

* tính từ
  • không có ghi chú, không có chú thích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...