Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15841

unannounced

/'ʌnə'naunst/

tính từ

  • không báo trước
Định nghĩa tiếng Anh

s. without warning or announcement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...