Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unanswerableness

/ʌn'ɑ:nsərəblnis/

danh từ

  • tính không trả lời được, tính không cãi lại được
  • tính không bác được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...