Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9901

unanswered

/'ʌn'ɑ:nsəd/

tính từ

  • không được trả lời
  • không được đáp lại
  • không bị bác; chưa bác được
Định nghĩa tiếng Anh

s. not returned in kind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...