Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16086

unanticipated

/'ʌnæn'tisipeitid/

tính từ

  • không dự kiến trước, bất ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

s. not anticipated

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...