unapologetic
/ˌʌnəˌpɒləˈdʒetɪk/ phổ biến #22091
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unapologetic
//
* tính từ- không biện hộ, không; biện giải
- không biết (xin) lỗi
Định nghĩa tiếng Anh
a. unwilling to make or express an apology