Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unapologetic

/ˌʌnəˌpɒləˈdʒetɪk/ phổ biến #22091
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unapologetic

//

* tính từ
  • không biện hộ, không; biện giải
  • không biết (xin) lỗi
Định nghĩa tiếng Anh

a. unwilling to make or express an apology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...