unappalled
/'ʌnə'pɔ:ld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unappalled
/'ʌnə'pɔ:ld/
tính từ
- không sợ, không kinh hoảng
- không nao núng, thản nhiên, trơ trơ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Not appalled; not frightened; dauntless; undaunted.