Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unapparelled

/'ʌnə'pærəld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unapparelled

/'ʌnə'pærəld/

tính từ

  • không mặc quần áo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...