unappealable
/'ʌnə'pi:ləbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unappealable
/'ʌnə'pi:ləbl/
tính từ
- (pháp lý) không chống án được
Định nghĩa tiếng Anh
a. not subject to appeal
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not subject to appeal
Đang tải...