Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unappetizing

/'ʌn'æpitaiziɳ/ phổ biến #39943
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unappetizing

/'ʌn'æpitaiziɳ/

tính từ

  • không làm cho ăn ngon miệng
  • kém ngon lành
Định nghĩa tiếng Anh

a. not appetizing in appearance, aroma, or taste

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...