Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unapplied

/'ʌnə'plaid/

tính từ

  • không được áp dụng; không được thi hành
  • (: for) chưa có ai làm đơn xin
    • post still unapplied for: chỗ làm còn chưa ai đưa đơn xin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...