Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unapplied

/'ʌnə'plaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unapplied

/'ʌnə'plaid/

tính từ

  • không được áp dụng; không được thi hành
  • (: for) chưa có ai làm đơn xin
    • post still unapplied for: chỗ làm còn chưa ai đưa đơn xin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...