Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unappreciative

/'ʌnə'pri:ʃjətiv/ phổ biến #37600
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unappreciative

/'ʌnə'pri:ʃjətiv/

tính từ

  • không ưa thích, không biết thưởng thức
  • không tán thưởng, không chuộng
Định nghĩa tiếng Anh

s. not feeling or expressing gratitude

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...