unappreciative
/'ʌnə'pri:ʃjətiv/ phổ biến #37600
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unappreciative
/'ʌnə'pri:ʃjətiv/
tính từ
- không ưa thích, không biết thưởng thức
- không tán thưởng, không chuộng
Định nghĩa tiếng Anh
s. not feeling or expressing gratitude