Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unapprehended

/'ʌnæpri'hendid/

tính từ

  • không hiểu rõ
  • chưa bị bắt, còn tự do
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...