Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unapprehensive

/'ʌnæpri'hensiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unapprehensive

/'ʌnæpri'hensiv/

tính từ

  • không e sợ, không sợ
    • to be unapprehensive of danger: không sợ nguy hiểm
  • không thông minh, đần độn
    • unapprehensive mind: trí óc đần độn
Định nghĩa tiếng Anh

s. not recognizing or slow to recognize danger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...