Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28631

unapproachable

/,ʌnə'proutʃəbl/

tính từ

  • không thể đến gần được, không thể tới gần được; khó gần (người)
Định nghĩa tiếng Anh

a. discouraging intimacies; reserved\ns. inaccessibly located or situated

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...