Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unapproachable

/,ʌnə'proutʃəbl/ phổ biến #28631
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unapproachable

/,ʌnə'proutʃəbl/

tính từ

  • không thể đến gần được, không thể tới gần được; khó gần (người)
Định nghĩa tiếng Anh

a. discouraging intimacies; reserved s. inaccessibly located or situated

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...