unapproved
/'ʌnə'pru:vd/
tính từ (: of)
- không được tán thành, không được chấp thuận
- không được chuẩn y
Định nghĩa tiếng Anh
a. Not approved.\na. Not proved.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Not approved.\na. Not proved.
Đang tải...