Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27905

unapproved

/'ʌnə'pru:vd/

tính từ (: of)

  • không được tán thành, không được chấp thuận
  • không được chuẩn y
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not approved.\na. Not proved.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...