Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unapproved

/'ʌnə'pru:vd/ phổ biến #27905
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unapproved

/'ʌnə'pru:vd/

tính từ (: of)

  • không được tán thành, không được chấp thuận
  • không được chuẩn y
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not approved. a. Not proved.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...