unapproving
/'ʌnə'pru:viɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unapproving
/'ʌnə'pru:viɳ/
tính từ
- không tán thành, không chấp thuận
- không chuẩn y
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...