Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unapt

/'ʌn'æpt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unapt

/'ʌn'æpt/

tính từ

  • không có năng lực
    • unapt for: không đủ năng lực về
  • không thích đáng, không thích hợp, không đúng lúc
    • an unapt remark: lời nhận xét không thích đáng, lời nhận xét không đúng lúc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Inapt; slow; dull. a. Unsuitable; unfit; inappropriate. a. Not accustomed and not likely; not disposed.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...