Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unargued

/,ʌn'ɑːɡjuːd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unargued

//

* tính từ
  • chấp nhận không tranh cãi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not argued or debated. a. Not argued against; undisputed. a. Not censured.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...