Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12344

unarmed

/'ʌn'ɑ:md/

tính từ

  • bị tước khí giới
  • không có khí giới, tay không
Định nghĩa tiếng Anh

a. (used of persons or the military) not having or using arms\na. (used of plants or animals) lacking barbs or stings or thorns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...