Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unarranged

/'ʌnə'reindʤd/

tính từ

  • không sắp xếp, không sắp đặt trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...