Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unarranged

/'ʌnə'reindʤd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unarranged

/'ʌnə'reindʤd/

tính từ

  • không sắp xếp, không sắp đặt trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...