Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unarrested

/'ʌnə'restid/

tính từ

  • không bị bắt
  • không thu hút (sự chú ý)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...