unarsorbent
/'ʌnəb'sɔ:bənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unarsorbent
/'ʌnəb'sɔ:bənt/
tính từ
- không hút nước, không thấm hút
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...