Từ điển Anh–Việt

109,014 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unarsorbent

/'ʌnəb'sɔ:bənt/

tính từ

  • không hút nước, không thấm hút
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...